← Tất cả idioms

Piece of cake

/piːs əv keɪk/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Something that is very easy to do.

Nghĩa tiếng Việt

Một việc rất dễ làm, dễ như ăn kẹo.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn nói một việc nào đó cực kỳ đơn giản với bạn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

"Piece of cake" dùng để nói một việc rất dễ, làm xong nhẹ nhàng và gần như không tốn nhiều công sức. Người nói không nói về bánh thật, mà mượn hình ảnh một miếng bánh dễ ăn để diễn tả cảm giác "quá dễ".

Sắc thái sử dụng

Sắc thái của idiom này thân mật, tự nhiên và hơi vui vẻ. Nó hợp khi nói chuyện với bạn bè, đồng nghiệp thân quen hoặc trong tình huống giao tiếp đời thường.

Cách dùng trong câu

Thường đứng sau động từ "be": "It was a piece of cake", "The test is a piece of cake". Khi nói về một nhiệm vụ cụ thể, có thể dùng chủ ngữ là "the task", "the exam", "fixing this bug" hoặc "the interview".

  • Dùng khi bạn muốn nhấn mạnh việc đó dễ hơn mong đợi.
  • Không nên dùng trong văn phong quá trang trọng.
  • Có thể dùng để trấn an người khác trước hoặc sau một việc họ đang lo.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Sau khi làm xong bài kiểm tra và muốn nói rằng bài đó không khó.

    Don't worry about the test, it was a piece of cake.

    Đừng lo về bài kiểm tra, nó dễ như ăn kẹo.

  • Tình huống 2

    Nói về một người có kỹ năng tốt nên xử lý việc rất nhanh.

    Fixing this bug is a piece of cake for her.

    Sửa lỗi này dễ ợt đối với cô ấy.

  • Tình huống 3

    Nhấn mạnh việc khó với người khác nhưng lại đơn giản với người có kinh nghiệm.

    For a pro like her, the repair was a piece of cake.

    Với chuyên gia như cô ấy, việc sửa chữa dễ như ăn kẹo.

  • Tình huống 4

    Dùng khi một việc ban đầu khiến bạn lo nhưng thực tế lại dễ.

    The presentation looked scary at first, but it turned out to be a piece of cake.

    Bài thuyết trình ban đầu trông có vẻ đáng sợ, nhưng hóa ra lại dễ như ăn kẹo.

  • Tình huống 5

    Nói về một quy trình trở nên đơn giản nhờ hướng dẫn rõ ràng.

    Setting up the app was a piece of cake after I followed the guide.

    Cài đặt ứng dụng dễ như ăn kẹo sau khi tôi làm theo hướng dẫn.

Mini dialogue

A: Was the driving test hard?

B: Not at all, it was a piece of cake.

Lỗi thường gặp

Không dùng để nói về một miếng bánh thật; đây là cách nói ẩn dụ về sự dễ dàng.

Idiom tương tự

a walk in the park as easy as pie

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Piece of cake" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Piece of cake" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Một việc rất dễ làm, dễ như ăn kẹo."?

Kiểm tra nhanh

Don't worry about the test, it was a ______.

Kiểm tra nhanh

Fixing this bug is a ______ for her.

Kiểm tra nhanh

For a pro like her, the repair was a ______.