Simple meaning
Uncertain or not yet decided.
Nghĩa tiếng Việt
Còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn, chưa quyết.
Khi nào dùng
Dùng khi một kế hoạch hay kết quả vẫn chưa rõ ràng.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Up in the air", hãy hiểu ý chính là: Còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn, chưa quyết. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Up in the air" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Uncertain or not yet decided." (Còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn, chưa quyết.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Our travel plans are still up in the air.
Kế hoạch du lịch của chúng tôi vẫn còn bỏ ngỏ.
-
Tình huống 2
The project's future is up in the air.
Tương lai của dự án vẫn chưa chắc chắn.
-
Tình huống 3
The venue is still up in the air.
Địa điểm vẫn còn chưa chốt.
Mini dialogue
A: Has the date been confirmed?
B: Not yet, it's still up in the air.
Lỗi thường gặp
Không nói về thứ gì bay trên trời; nghĩa là chưa chắc chắn, chưa quyết.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Up in the air" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Up in the air" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Còn bỏ ngỏ, chưa chắc chắn, chưa quyết."?
Kiểm tra nhanh
Our travel plans are still ______.
Kiểm tra nhanh
The project's future is ______.
Kiểm tra nhanh
The venue is still ______.