← Tất cả idioms

To make matters worse

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Used to add a detail that worsens a situation.

Nghĩa tiếng Việt

Tệ hơn nữa là, để rồi tình hình càng xấu.

Khi nào dùng

Dùng khi thêm chi tiết khiến tình huống tồi tệ hơn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "To make matters worse", hãy hiểu ý chính là: Tệ hơn nữa là, để rồi tình hình càng xấu. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "To make matters worse" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Used to add a detail that worsens a situation." (Tệ hơn nữa là, để rồi tình hình càng xấu.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    We were lost, and to make matters worse, it got dark.

    Chúng tôi bị lạc, tệ hơn nữa là trời tối dần.

  • Tình huống 2

    The car broke down and, to make matters worse, my phone died.

    Xe hỏng, tệ hơn nữa là điện thoại tôi hết pin.

  • Tình huống 3

    We were late, and to make matters worse, it was closed.

    Chúng tôi đến trễ, tệ hơn là nơi đó đã đóng cửa.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"To make matters worse" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "To make matters worse" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Tệ hơn nữa là, để rồi tình hình càng xấu."?

Kiểm tra nhanh

We were lost, and ______, it got dark.

Kiểm tra nhanh

The car broke down and, ______, my phone died.

Kiểm tra nhanh

We were late, and ______, it was closed.