Simple meaning
To be deeply affected by something said.
Nghĩa tiếng Việt
Để bụng, ghi nhớ và bị tác động sâu sắc.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó coi trọng và buồn vì lời nhận xét.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Take to heart", hãy hiểu ý chính là: Để bụng, ghi nhớ và bị tác động sâu sắc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Take to heart" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To be deeply affected by something said." (Để bụng, ghi nhớ và bị tác động sâu sắc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Don't take his criticism to heart.
Đừng để bụng lời chê của anh ta.
-
Tình huống 2
She took the feedback to heart and improved.
Cô ấy ghi nhận góp ý và đã tiến bộ.
-
Tình huống 3
Don't take every joke to heart.
Đừng để bụng mọi câu đùa.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Take to heart" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Take to heart" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Để bụng, ghi nhớ và bị tác động sâu sắc."?