← Tất cả idioms

My hands are tied

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Unable to act because of rules or limits.

Nghĩa tiếng Việt

Bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc.

Khi nào dùng

Dùng khi không thể giúp do quy định hay hoàn cảnh.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "My hands are tied", hãy hiểu ý chính là: Bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "My hands are tied" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Unable to act because of rules or limits." (Bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    I'd love to help, but my hands are tied.

    Tôi rất muốn giúp, nhưng tôi đành bó tay.

  • Tình huống 2

    I'd refund you, but my hands are tied by policy.

    Tôi muốn hoàn tiền, nhưng chính sách trói tay tôi rồi.

  • Tình huống 3

    The boss said no, so my hands are tied.

    Sếp đã từ chối, nên tôi đành bó tay.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"My hands are tied" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "My hands are tied" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Bó tay, không thể làm gì vì bị ràng buộc."?

Kiểm tra nhanh

I'd love to help, but ______.

Kiểm tra nhanh

I'd refund you, but ______ by policy.

Kiểm tra nhanh

The boss said no, so ______.