← Tất cả idioms

Lend an ear

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To listen sympathetically to someone.

Nghĩa tiếng Việt

Lắng nghe ai đó với sự cảm thông.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó sẵn lòng nghe người khác tâm sự.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Lend an ear", hãy hiểu ý chính là: Lắng nghe ai đó với sự cảm thông. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Lend an ear" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To listen sympathetically to someone." (Lắng nghe ai đó với sự cảm thông.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Thanks for lending an ear when I needed it.

    Cảm ơn đã lắng nghe khi tôi cần.

  • Tình huống 2

    She kindly lent an ear to my worries.

    Cô ấy ân cần lắng nghe những lo lắng của tôi.

  • Tình huống 3

    Sometimes people just need someone to lend an ear.

    Đôi khi người ta chỉ cần một người chịu lắng nghe.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Lend an ear" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Lend an ear" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Lắng nghe ai đó với sự cảm thông."?

Kiểm tra nhanh

Sometimes people just need someone to ______.