Simple meaning
To watch someone or something carefully.
Nghĩa tiếng Việt
Để mắt, trông chừng, theo dõi ai/cái gì cẩn thận.
Khi nào dùng
Dùng khi nhờ ai đó trông coi hoặc tự nhắc theo dõi điều gì.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Keep an eye on", hãy hiểu ý chính là: Để mắt, trông chừng, theo dõi ai/cái gì cẩn thận. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Daily Life, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Keep an eye on" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To watch someone or something carefully." (Để mắt, trông chừng, theo dõi ai/cái gì cẩn thận.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Can you keep an eye on my bag for a minute?
Bạn trông giúp túi của tôi một lát được không?
-
Tình huống 2
Keep an eye on the prices before you buy.
Theo dõi giá kỹ trước khi mua nhé.
-
Tình huống 3
Can you keep an eye on my laptop for a minute?
Bạn trông giúp laptop của tôi một lát được không?
Mini dialogue
A: I need to step out.
B: Sure, I'll keep an eye on things.
Lỗi thường gặp
Không nói về đặt mắt lên vật; nghĩa là trông chừng, theo dõi.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Keep an eye on" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Keep an eye on" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Để mắt, trông chừng, theo dõi ai/cái gì cẩn thận."?
Kiểm tra nhanh
Can you ______ my bag for a minute?
Kiểm tra nhanh
______ the prices before you buy.
Kiểm tra nhanh
Can you ______ my laptop for a minute?