← Tất cả idioms

In the loop

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Informed and included in information.

Nghĩa tiếng Việt

Được cập nhật, nắm thông tin.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó được thông báo đầy đủ.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "In the loop", hãy hiểu ý chính là: Được cập nhật, nắm thông tin. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "In the loop" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Informed and included in information." (Được cập nhật, nắm thông tin.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Please keep me in the loop on this.

    Nhớ cập nhật cho tôi về việc này nhé.

  • Tình huống 2

    Keep the client in the loop on changes.

    Hãy cập nhật cho khách hàng về các thay đổi.

  • Tình huống 3

    I'm in the loop now, thanks for the update.

    Giờ tôi đã nắm thông tin rồi, cảm ơn đã cập nhật.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"In the loop" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "In the loop" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Được cập nhật, nắm thông tin."?

Kiểm tra nhanh

Please keep me ______ on this.

Kiểm tra nhanh

Keep the client ______ on changes.

Kiểm tra nhanh

I'm ______ now, thanks for the update.