Simple meaning
To start to doubt a decision.
Nghĩa tiếng Việt
Đắn đo lại, băn khoăn về quyết định.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó bắt đầu nghi ngờ lựa chọn của mình.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Have second thoughts", hãy hiểu ý chính là: Đắn đo lại, băn khoăn về quyết định. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Have second thoughts" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To start to doubt a decision." (Đắn đo lại, băn khoăn về quyết định.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
I'm having second thoughts about moving.
Tôi đang đắn đo lại về việc chuyển đi.
-
Tình huống 2
He had second thoughts about the contract.
Anh ấy đắn đo lại về hợp đồng.
-
Tình huống 3
I'm having second thoughts about the trip.
Tôi đang băn khoăn lại về chuyến đi.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Have second thoughts" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Have second thoughts" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Đắn đo lại, băn khoăn về quyết định."?