← Tất cả idioms

Have mixed feelings

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To feel both positive and negative about something.

Nghĩa tiếng Việt

Cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó có hai luồng cảm xúc trái ngược.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Have mixed feelings", hãy hiểu ý chính là: Cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Have mixed feelings" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To feel both positive and negative about something." (Cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    I have mixed feelings about moving away.

    Tôi có cảm xúc lẫn lộn về việc chuyển đi.

  • Tình huống 2

    I have mixed feelings about the new policy.

    Tôi có cảm xúc lẫn lộn về chính sách mới.

  • Tình huống 3

    She had mixed feelings about leaving home.

    Cô ấy vừa vui vừa buồn khi rời xa nhà.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Have mixed feelings" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Have mixed feelings" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Cảm xúc lẫn lộn, vừa thích vừa không."?

Kiểm tra nhanh

I ______ about moving away.

Kiểm tra nhanh

I ______ about the new policy.