← Tất cả idioms

Have a lot on your plate

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To have many things to deal with.

Nghĩa tiếng Việt

Có quá nhiều việc phải lo.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó đang bận rộn với nhiều việc.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Have a lot on your plate", hãy hiểu ý chính là: Có quá nhiều việc phải lo. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Have a lot on your plate" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To have many things to deal with." (Có quá nhiều việc phải lo.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    She has a lot on her plate this week.

    Tuần này cô ấy có cả núi việc phải lo.

  • Tình huống 2

    I can't take more tasks; I have a lot on my plate.

    Tôi không nhận thêm việc được; tôi đang ngập việc.

  • Tình huống 3

    She has a lot on her plate with work and study.

    Cô ấy ngập đầu với cả việc làm lẫn học hành.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Have a lot on your plate" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Have a lot on your plate" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Có quá nhiều việc phải lo."?