Simple meaning
To suddenly become too nervous to do something you planned.
Nghĩa tiếng Việt
Bỗng dưng chùn bước, lo sợ không dám làm điều đã định.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó định làm gì đó nhưng phút chót lại sợ và do dự.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Get cold feet", hãy hiểu ý chính là: Bỗng dưng chùn bước, lo sợ không dám làm điều đã định. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Get cold feet" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To suddenly become too nervous to do something you planned." (Bỗng dưng chùn bước, lo sợ không dám làm điều đã định.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He got cold feet before the wedding.
Anh ấy chùn bước ngay trước đám cưới.
-
Tình huống 2
I wanted to give a speech but got cold feet.
Tôi định phát biểu nhưng phút chót lại sợ.
-
Tình huống 3
He got cold feet right before signing.
Anh ấy chùn bước ngay trước khi ký.
Mini dialogue
A: Did you ask for the promotion?
B: No, I got cold feet at the last minute.
Lỗi thường gặp
Không nói về chân bị lạnh thật; nghĩa là bỗng lo sợ, do dự.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Get cold feet" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Get cold feet" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bỗng dưng chùn bước, lo sợ không dám làm điều đã định."?
Kiểm tra nhanh
She was going to skydive but ______.