Simple meaning
To control your emotions and calm down.
Nghĩa tiếng Việt
Bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc.
Khi nào dùng
Dùng để khuyên ai đó kiềm chế, bình tĩnh.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Get a grip", hãy hiểu ý chính là: Bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Get a grip" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To control your emotions and calm down." (Bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Get a grip — it's not the end of the world.
Bình tĩnh lại đi — có phải tận thế đâu.
-
Tình huống 2
Get a grip; panicking won't help.
Bình tĩnh lại; hoảng loạn chẳng giúp được gì.
-
Tình huống 3
I had to get a grip before the presentation.
Tôi phải trấn tĩnh lại trước buổi thuyết trình.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Get a grip" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Get a grip" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bình tĩnh lại, kiểm soát cảm xúc."?
Kiểm tra nhanh
______ — it's not the end of the world.
Kiểm tra nhanh
______; panicking won't help.
Kiểm tra nhanh
I had to ______ before the presentation.