Simple meaning
To accept the unpleasant results of your actions.
Nghĩa tiếng Việt
Chấp nhận hậu quả, đối mặt với hậu quả.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó phải gánh chịu kết quả của việc mình làm.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Face the music", hãy hiểu ý chính là: Chấp nhận hậu quả, đối mặt với hậu quả. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Face the music" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To accept the unpleasant results of your actions." (Chấp nhận hậu quả, đối mặt với hậu quả.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He broke the rules and now must face the music.
Anh ta phá luật và giờ phải đối mặt với hậu quả.
-
Tình huống 2
He missed the deadline and had to face the music.
Anh ấy trễ hạn và phải đối mặt với hậu quả.
-
Tình huống 3
It's time to face the music and apologize.
Đã đến lúc đối mặt và xin lỗi.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Face the music" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Face the music" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Chấp nhận hậu quả, đối mặt với hậu quả."?
Kiểm tra nhanh
He broke the rules and now must ______.
Kiểm tra nhanh
He missed the deadline and had to ______.
Kiểm tra nhanh
It's time to ______ and apologize.