Simple meaning
To make a mistake or fail a responsibility.
Nghĩa tiếng Việt
Làm hỏng việc, sơ suất bỏ lỡ trách nhiệm.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó lơ là khiến việc thất bại.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Drop the ball", hãy hiểu ý chính là: Làm hỏng việc, sơ suất bỏ lỡ trách nhiệm. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Drop the ball" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To make a mistake or fail a responsibility." (Làm hỏng việc, sơ suất bỏ lỡ trách nhiệm.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
I dropped the ball by forgetting the email.
Tôi đã sơ suất khi quên gửi email.
-
Tình huống 2
He dropped the ball on the booking.
Anh ấy đã sơ suất trong việc đặt chỗ.
-
Tình huống 3
We can't drop the ball on safety.
Chúng ta không thể lơ là chuyện an toàn.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Drop the ball" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Drop the ball" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Làm hỏng việc, sơ suất bỏ lỡ trách nhiệm."?
Kiểm tra nhanh
We can't ______ on safety.