Simple meaning
Practical, modest, and easy to talk to.
Nghĩa tiếng Việt
Giản dị, thực tế, gần gũi và khiêm tốn.
Khi nào dùng
Dùng để khen ai đó chân thành, không kiêu căng, dễ gần.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Down to earth", hãy hiểu ý chính là: Giản dị, thực tế, gần gũi và khiêm tốn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Friendship. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Down to earth" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Practical, modest, and easy to talk to." (Giản dị, thực tế, gần gũi và khiêm tốn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Despite being famous, she's very down to earth.
Dù nổi tiếng, cô ấy rất giản dị, gần gũi.
-
Tình huống 2
I like him because he's so down to earth.
Tôi quý anh ấy vì anh ấy rất thực tế, dễ gần.
-
Tình huống 3
The CEO is surprisingly down to earth.
Vị CEO giản dị, gần gũi đến bất ngờ.
Mini dialogue
A: What's the new boss like?
B: Really down to earth and friendly.
Lỗi thường gặp
Không nói về rơi xuống đất; nghĩa là giản dị, thực tế, dễ gần.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Down to earth" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Down to earth" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Giản dị, thực tế, gần gũi và khiêm tốn."?
Kiểm tra nhanh
Despite being famous, she's very ______.
Kiểm tra nhanh
I like him because he's so ______.
Kiểm tra nhanh
The CEO is surprisingly ______.