Simple meaning
To be less strict or critical with someone.
Nghĩa tiếng Việt
Thông cảm, châm chước, đừng quá khắt khe.
Khi nào dùng
Dùng khi đề nghị đối xử nhẹ nhàng hơn với ai đó.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Cut someone some slack", hãy hiểu ý chính là: Thông cảm, châm chước, đừng quá khắt khe. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Friendship. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Cut someone some slack" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To be less strict or critical with someone." (Thông cảm, châm chước, đừng quá khắt khe.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Cut him some slack; he's new here.
Thông cảm cho cậu ấy chút; cậu ấy mới mà.
-
Tình huống 2
Cut her some slack; she's new.
Thông cảm cho cô ấy chút; cô ấy mới mà.
-
Tình huống 3
The coach cut the rookies some slack.
Huấn luyện viên châm chước cho các tân binh.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Cut someone some slack" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Cut someone some slack" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Thông cảm, châm chước, đừng quá khắt khe."?