← Tất cả idioms

Cry over spilt milk

/kraɪ ˈoʊvə spɪlt mɪlk/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To worry or be upset about something that has already happened and cannot be changed.

Nghĩa tiếng Việt

Tiếc nuối, buồn phiền về chuyện đã rồi không thể thay đổi.

Khi nào dùng

Thường dùng để khuyên: đừng buồn về việc đã xảy ra rồi.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Cry over spilt milk", hãy hiểu ý chính là: Tiếc nuối, buồn phiền về chuyện đã rồi không thể thay đổi. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Daily Life. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Cry over spilt milk" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To worry or be upset about something that has already happened and cannot be changed." (Tiếc nuối, buồn phiền về chuyện đã rồi không thể thay đổi.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    The money is gone; there's no use crying over spilt milk.

    Tiền đã mất rồi; tiếc nuối cũng vô ích.

  • Tình huống 2

    Stop crying over spilt milk and move on.

    Đừng tiếc chuyện đã rồi nữa, bước tiếp đi.

  • Tình huống 3

    The deposit is lost; no use crying over spilt milk.

    Tiền cọc mất rồi; tiếc nuối cũng vô ích.

Mini dialogue

A: I can't believe I failed the test.

B: Don't cry over spilt milk — study for the next one.

Lỗi thường gặp

Không nói về sữa đổ thật; nghĩa là tiếc chuyện đã rồi.

Idiom tương tự

what's done is done let it go

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Cry over spilt milk" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Cry over spilt milk" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Tiếc nuối, buồn phiền về chuyện đã rồi không thể thay đổi."?

Kiểm tra nhanh

It already happened, so don't ______.