Simple meaning
To hope for good luck.
Nghĩa tiếng Việt
Cầu may, mong mọi việc suôn sẻ.
Khi nào dùng
Dùng khi hy vọng điều tốt sẽ xảy ra.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Cross your fingers", hãy hiểu ý chính là: Cầu may, mong mọi việc suôn sẻ. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Cross your fingers" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To hope for good luck." (Cầu may, mong mọi việc suôn sẻ.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Cross your fingers that I pass the test!
Cầu may giúp tôi đậu kỳ thi nhé!
-
Tình huống 2
Cross your fingers — the results come out today.
Cầu may đi — hôm nay có kết quả rồi.
-
Tình huống 3
I'm crossing my fingers for sunny weather tomorrow.
Tôi đang cầu cho ngày mai trời nắng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Cross your fingers" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Cross your fingers" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Cầu may, mong mọi việc suôn sẻ."?
Kiểm tra nhanh
______ that I pass the test!
Kiểm tra nhanh
______ — the results come out today.