← Tất cả idioms

Cross my heart

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Used to promise that you are telling the truth.

Nghĩa tiếng Việt

Thề có trời, hứa thật lòng đấy.

Khi nào dùng

Dùng để cam đoan lời nói là thật.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Cross my heart", hãy hiểu ý chính là: Thề có trời, hứa thật lòng đấy. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Friendship. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Cross my heart" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Used to promise that you are telling the truth." (Thề có trời, hứa thật lòng đấy.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    I'll keep your secret, cross my heart.

    Tôi sẽ giữ bí mật cho bạn, thề luôn.

  • Tình huống 2

    I'll be there on time, cross my heart.

    Tôi sẽ đến đúng giờ, thề luôn.

  • Tình huống 3

    Cross my heart, I didn't touch it.

    Thề có trời, tôi không hề đụng vào nó.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Cross my heart" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Cross my heart" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Thề có trời, hứa thật lòng đấy."?

Kiểm tra nhanh

I'll keep your secret, ______.

Kiểm tra nhanh

I'll be there on time, ______.

Kiểm tra nhanh

______, I didn't touch it.