← Tất cả idioms

Cost a fortune

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To be very expensive.

Nghĩa tiếng Việt

Tốn cả gia tài, rất đắt.

Khi nào dùng

Dùng khi một thứ có giá rất cao.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Cost a fortune", hãy hiểu ý chính là: Tốn cả gia tài, rất đắt. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Cost a fortune" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To be very expensive." (Tốn cả gia tài, rất đắt.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    That watch must have cost a fortune.

    Cái đồng hồ đó chắc tốn cả gia tài.

  • Tình huống 2

    Their wedding must have cost a fortune.

    Đám cưới của họ chắc tốn cả gia tài.

  • Tình huống 3

    Good cameras cost a fortune these days.

    Máy ảnh xịn dạo này đắt khủng khiếp.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Cost a fortune" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Cost a fortune" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Tốn cả gia tài, rất đắt."?

Kiểm tra nhanh

That watch must have ______.

Kiểm tra nhanh

Their wedding must have ______.

Kiểm tra nhanh

Good cameras ______ these days.