Simple meaning
To stop doing something; to give up.
Nghĩa tiếng Việt
Dừng lại, bỏ cuộc, kết thúc.
Khi nào dùng
Dùng khi quyết định ngừng một việc hoặc một mối quan hệ.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Call it quits", hãy hiểu ý chính là: Dừng lại, bỏ cuộc, kết thúc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Call it quits" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To stop doing something; to give up." (Dừng lại, bỏ cuộc, kết thúc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
After years of trying, they called it quits.
Sau nhiều năm cố gắng, họ quyết định dừng lại.
-
Tình huống 2
We were both tired, so we called it quits for the day.
Cả hai đều mệt nên chúng tôi dừng lại cho hôm nay.
-
Tình huống 3
After the third failure, he called it quits.
Sau lần thất bại thứ ba, anh ấy bỏ cuộc.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Call it quits" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Call it quits" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Dừng lại, bỏ cuộc, kết thúc."?