← Tất cả idioms

Burn out

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To become exhausted from overwork.

Nghĩa tiếng Việt

Kiệt sức vì làm việc quá nhiều.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó cạn năng lượng do quá tải.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Burn out", hãy hiểu ý chính là: Kiệt sức vì làm việc quá nhiều. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Burn out" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To become exhausted from overwork." (Kiệt sức vì làm việc quá nhiều.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Take breaks so you don't burn out.

    Hãy nghỉ giải lao để khỏi kiệt sức.

  • Tình huống 2

    Many workers burn out from long hours.

    Nhiều người kiệt sức vì làm việc quá nhiều giờ.

  • Tình huống 3

    Rest well so you don't burn out.

    Nghỉ ngơi đầy đủ để khỏi kiệt sức.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Burn out" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Burn out" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Kiệt sức vì làm việc quá nhiều."?

Kiểm tra nhanh

Take breaks so you don't ______.

Kiểm tra nhanh

Many workers ______ from long hours.

Kiểm tra nhanh

Rest well so you don't ______.