Simple meaning
To allow a rule to be broken slightly.
Nghĩa tiếng Việt
Linh động, nới lỏng quy định một chút.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó châm chước, không theo luật quá cứng nhắc.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Bend the rules", hãy hiểu ý chính là: Linh động, nới lỏng quy định một chút. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Bend the rules" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To allow a rule to be broken slightly." (Linh động, nới lỏng quy định một chút.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
They bent the rules to let her join late.
Họ linh động để cô ấy tham gia muộn.
-
Tình huống 2
The teacher bent the rules just this once.
Cô giáo linh động chỉ lần này thôi.
-
Tình huống 3
They bent the rules to fit our schedule.
Họ nới lỏng quy định để hợp lịch của chúng tôi.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Bend the rules" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Bend the rules" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Linh động, nới lỏng quy định một chút."?