← Tất cả idioms

Back to square one

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Back to the beginning after a failure.

Nghĩa tiếng Việt

Quay lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu.

Khi nào dùng

Dùng khi nỗ lực thất bại và phải bắt đầu lại.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Back to square one", hãy hiểu ý chính là: Quay lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Back to square one" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Back to the beginning after a failure." (Quay lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    The plan failed, so we're back to square one.

    Kế hoạch thất bại nên chúng tôi lại về vạch xuất phát.

  • Tình huống 2

    The client rejected it, so we're back to square one.

    Khách từ chối, nên chúng tôi lại về vạch xuất phát.

  • Tình huống 3

    When the deal fell through, they went back to square one.

    Khi thương vụ đổ bể, họ phải làm lại từ đầu.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Back to square one" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Back to square one" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Quay lại vạch xuất phát, làm lại từ đầu."?

Kiểm tra nhanh

The plan failed, so we're ______.

Kiểm tra nhanh

The client rejected it, so we're ______.

Kiểm tra nhanh

When the deal fell through, they went ______.