Simple meaning
A strong liking for sweet foods.
Nghĩa tiếng Việt
Tính hảo ngọt, thích đồ ngọt.
Khi nào dùng
Dùng để nói ai đó rất thích ăn đồ ngọt.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A sweet tooth", hãy hiểu ý chính là: Tính hảo ngọt, thích đồ ngọt. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Daily Life, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A sweet tooth" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A strong liking for sweet foods." (Tính hảo ngọt, thích đồ ngọt.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
I can't resist cake — I have a sweet tooth.
Tôi không cưỡng được bánh ngọt — tôi hảo ngọt lắm.
-
Tình huống 2
He has such a sweet tooth that he eats dessert daily.
Anh ấy hảo ngọt đến mức ngày nào cũng ăn tráng miệng.
-
Tình huống 3
Bring dessert; he has a real sweet tooth.
Mang theo món tráng miệng nhé; anh ấy hảo ngọt lắm.
Mini dialogue
A: Another chocolate?
B: Yes please, I have a sweet tooth.
Lỗi thường gặp
Không nói về một cái răng; nghĩa là sở thích ăn ngọt.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A sweet tooth" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A sweet tooth" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Tính hảo ngọt, thích đồ ngọt."?
Kiểm tra nhanh
I can't resist cake — I have ______.
Kiểm tra nhanh
He has such ______ that he eats dessert daily.
Kiểm tra nhanh
She always wants dessert; she has ______.