Simple meaning
Someone who listens and gives comfort.
Nghĩa tiếng Việt
Bờ vai để dựa, người an ủi lúc buồn.
Khi nào dùng
Dùng khi nói về người luôn lắng nghe, an ủi mình.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A shoulder to cry on", hãy hiểu ý chính là: Bờ vai để dựa, người an ủi lúc buồn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A shoulder to cry on" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Someone who listens and gives comfort." (Bờ vai để dựa, người an ủi lúc buồn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Thanks for being a shoulder to cry on.
Cảm ơn vì đã là bờ vai cho tôi dựa vào.
-
Tình huống 2
She was always a shoulder to cry on for me.
Cô ấy luôn là bờ vai cho tôi dựa lúc buồn.
-
Tình huống 3
Everyone needs a shoulder to cry on sometimes.
Ai cũng có lúc cần một bờ vai để dựa vào.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A shoulder to cry on" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A shoulder to cry on" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bờ vai để dựa, người an ủi lúc buồn."?
Kiểm tra nhanh
Thanks for being ______.
Kiểm tra nhanh
She was always ______ for me.
Kiểm tra nhanh
Everyone needs ______ sometimes.