Simple meaning
A very kind and generous nature.
Nghĩa tiếng Việt
Tấm lòng vàng, người rất tốt bụng.
Khi nào dùng
Dùng để khen ai đó nhân hậu, hào phóng.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A heart of gold", hãy hiểu ý chính là: Tấm lòng vàng, người rất tốt bụng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Friendship. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A heart of gold" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A very kind and generous nature." (Tấm lòng vàng, người rất tốt bụng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
She's strict but has a heart of gold.
Cô ấy nghiêm khắc nhưng có tấm lòng vàng.
-
Tình huống 2
He looks tough but has a heart of gold.
Trông anh ấy ngầu nhưng có tấm lòng vàng.
-
Tình huống 3
The volunteer truly has a heart of gold.
Người tình nguyện ấy thật sự có tấm lòng vàng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A heart of gold" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A heart of gold" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Tấm lòng vàng, người rất tốt bụng."?
Kiểm tra nhanh
She's strict but has ______.
Kiểm tra nhanh
He looks tough but has ______.
Kiểm tra nhanh
The volunteer truly has ______.