Simple meaning
Someone who feels uncomfortable in a new situation.
Nghĩa tiếng Việt
Lạc lõng, lúng túng như cá mắc cạn.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó thấy không hợp, không thoải mái ở môi trường mới.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A fish out of water", hãy hiểu ý chính là: Lạc lõng, lúng túng như cá mắc cạn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A fish out of water" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Someone who feels uncomfortable in a new situation." (Lạc lõng, lúng túng như cá mắc cạn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
At the fancy party, I felt like a fish out of water.
Ở bữa tiệc sang trọng đó, tôi thấy mình lạc lõng.
-
Tình huống 2
On my first day, I felt like a fish out of water.
Ngày đầu tiên, tôi thấy mình lạc lõng như cá mắc cạn.
-
Tình huống 3
He's a fish out of water at formal dinners.
Anh ấy lúng túng lạc lõng ở các bữa tiệc trang trọng.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A fish out of water" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A fish out of water" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Lạc lõng, lúng túng như cá mắc cạn."?
Kiểm tra nhanh
At the fancy party, I felt like ______.
Kiểm tra nhanh
On my first day, I felt like ______.
Kiểm tra nhanh
He's ______ at formal dinners.