Wear your heart on your sleeve
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
To show your emotions openly.
Nghĩa tiếng Việt
Bộc lộ cảm xúc ra mặt, không giấu lòng.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó dễ để lộ tình cảm thật.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Wear your heart on your sleeve", hãy hiểu ý chính là: Bộc lộ cảm xúc ra mặt, không giấu lòng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Wear your heart on your sleeve" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To show your emotions openly." (Bộc lộ cảm xúc ra mặt, không giấu lòng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
She wears her heart on her sleeve.
Cô ấy luôn bộc lộ cảm xúc ra mặt.
-
Tình huống 2
He wears his heart on his sleeve, so you always know how he feels.
Anh ấy bộc lộ cảm xúc ra mặt nên ai cũng biết anh đang nghĩ gì.
-
Tình huống 3
Wearing your heart on your sleeve can be risky.
Để lộ hết cảm xúc đôi khi cũng rủi ro.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Wear your heart on your sleeve" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Wear your heart on your sleeve" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bộc lộ cảm xúc ra mặt, không giấu lòng."?