← Tất cả idioms

Wear many hats

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To have many different roles or jobs.

Nghĩa tiếng Việt

Kiêm nhiều vai trò, đảm nhận nhiều việc.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó làm nhiều nhiệm vụ khác nhau.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Wear many hats", hãy hiểu ý chính là: Kiêm nhiều vai trò, đảm nhận nhiều việc. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Wear many hats" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To have many different roles or jobs." (Kiêm nhiều vai trò, đảm nhận nhiều việc.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    In a startup, you wear many hats.

    Ở công ty khởi nghiệp, bạn phải kiêm nhiều vai trò.

  • Tình huống 2

    As a freelancer, I wear many hats.

    Là người làm tự do, tôi kiêm nhiều vai trò.

  • Tình huống 3

    Small-business owners wear many hats.

    Chủ doanh nghiệp nhỏ phải đảm nhận nhiều việc.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Wear many hats" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Wear many hats" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Kiêm nhiều vai trò, đảm nhận nhiều việc."?

Kiểm tra nhanh

In a startup, you ______.

Kiểm tra nhanh

As a freelancer, I ______.

Kiểm tra nhanh

Small-business owners ______.