Simple meaning
To ignore something wrong on purpose.
Nghĩa tiếng Việt
Làm ngơ, nhắm mắt cho qua cái sai.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó cố tình phớt lờ điều sai trái.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Turn a blind eye", hãy hiểu ý chính là: Làm ngơ, nhắm mắt cho qua cái sai. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Turn a blind eye" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To ignore something wrong on purpose." (Làm ngơ, nhắm mắt cho qua cái sai.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The manager turned a blind eye to the lateness.
Quản lý làm ngơ trước việc đi trễ.
-
Tình huống 2
The guard turned a blind eye to the small mistake.
Bảo vệ làm ngơ trước lỗi nhỏ đó.
-
Tình huống 3
We can't turn a blind eye to cheating.
Chúng ta không thể nhắm mắt làm ngơ chuyện gian lận.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Turn a blind eye" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Turn a blind eye" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Làm ngơ, nhắm mắt cho qua cái sai."?
Kiểm tra nhanh
We can't ______ to cheating.