← Tất cả idioms
Medium Money

Tighten your belt

/ˈtaɪtən jɔː belt/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To spend less money because you have less than before.

Nghĩa tiếng Việt

Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tằn tiện hơn.

Khi nào dùng

Dùng khi phải cắt giảm chi tiêu do khó khăn tài chính.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Tighten your belt", hãy hiểu ý chính là: Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tằn tiện hơn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Tighten your belt" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To spend less money because you have less than before." (Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tằn tiện hơn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    After losing his job, the family had to tighten their belts.

    Sau khi anh ấy mất việc, cả nhà phải thắt lưng buộc bụng.

  • Tình huống 2

    Prices are rising, so we're tightening our belts.

    Giá cả tăng nên chúng tôi đang chi tiêu tằn tiện hơn.

  • Tình huống 3

    Prices rose, so we tightened our belts.

    Giá tăng nên chúng tôi thắt lưng buộc bụng.

Mini dialogue

A: Can we afford a holiday this year?

B: Not really — we need to tighten our belts.

Lỗi thường gặp

Không nói về thắt dây lưng thật; nghĩa là tiết kiệm chi tiêu.

Idiom tương tự

cut back spend less

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Tighten your belt" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Tighten your belt" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Thắt lưng buộc bụng, chi tiêu tằn tiện hơn."?

Kiểm tra nhanh

Money is tight this month, so we must ______.