Simple meaning
Very pleased and delighted.
Nghĩa tiếng Việt
Vui sướng, thích mê, hài lòng lắm.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó rất vui vì điều gì đó.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Tickled pink", hãy hiểu ý chính là: Vui sướng, thích mê, hài lòng lắm. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Tickled pink" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Very pleased and delighted." (Vui sướng, thích mê, hài lòng lắm.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
She was tickled pink by the surprise gift.
Cô ấy thích mê món quà bất ngờ.
-
Tình huống 2
Grandpa was tickled pink by the visit.
Ông rất vui sướng vì chuyến thăm.
-
Tình huống 3
She was tickled pink to be invited.
Cô ấy thích mê khi được mời.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Tickled pink" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Tickled pink" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Vui sướng, thích mê, hài lòng lắm."?
Kiểm tra nhanh
She was ______ by the surprise gift.
Kiểm tra nhanh
Grandpa was ______ by the visit.
Kiểm tra nhanh
She was ______ to be invited.