← Tất cả idioms

Take a back seat

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To take a less active or important role.

Nghĩa tiếng Việt

Lùi về sau, nhường vai trò chính cho người khác.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó chủ động giữ vai trò ít nổi bật.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Take a back seat", hãy hiểu ý chính là: Lùi về sau, nhường vai trò chính cho người khác. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Take a back seat" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To take a less active or important role." (Lùi về sau, nhường vai trò chính cho người khác.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He took a back seat and let the team lead.

    Anh ấy lùi lại và để cả nhóm dẫn dắt.

  • Tình huống 2

    He took a back seat and let juniors lead.

    Anh ấy lùi lại để các bạn trẻ dẫn dắt.

  • Tình huống 3

    Her hobbies took a back seat to work.

    Sở thích của cô ấy phải nhường chỗ cho công việc.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Take a back seat" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Take a back seat" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Lùi về sau, nhường vai trò chính cho người khác."?