← Tất cả idioms

Stand your ground

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To refuse to change your position.

Nghĩa tiếng Việt

Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó kiên định bảo vệ quan điểm.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Stand your ground", hãy hiểu ý chính là: Giữ vững lập trường, không nhượng bộ. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Stand your ground" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To refuse to change your position." (Giữ vững lập trường, không nhượng bộ.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    She stood her ground despite the pressure.

    Cô ấy giữ vững lập trường dù bị gây áp lực.

  • Tình huống 2

    Stand your ground when you know you're right.

    Hãy giữ vững lập trường khi bạn biết mình đúng.

  • Tình huống 3

    She stood her ground against the criticism.

    Cô ấy kiên định trước những lời chỉ trích.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Stand your ground" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Stand your ground" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Giữ vững lập trường, không nhượng bộ."?

Kiểm tra nhanh

______ when you know you're right.