← Tất cả idioms

Save for a rainy day

/seɪv fɔːr ə ˈreɪni deɪ/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To save money for a time when you might need it.

Nghĩa tiếng Việt

Để dành tiền phòng khi cần đến sau này.

Khi nào dùng

Dùng khi khuyên ai đó tiết kiệm cho tương lai bất trắc.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Save for a rainy day", hãy hiểu ý chính là: Để dành tiền phòng khi cần đến sau này. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Money, Time. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Save for a rainy day" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To save money for a time when you might need it." (Để dành tiền phòng khi cần đến sau này.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Don't spend it all; save some for a rainy day.

    Đừng tiêu hết; để dành một ít phòng khi cần.

  • Tình huống 2

    She always saves for a rainy day.

    Cô ấy luôn để dành tiền phòng thân.

  • Tình huống 3

    Grandma always saved for a rainy day.

    Bà luôn để dành phòng khi cần.

Mini dialogue

A: Why do you put money aside every month?

B: I like to save for a rainy day.

Lỗi thường gặp

Không nói về ngày mưa thật; nghĩa là tiết kiệm cho lúc khó khăn.

Idiom tương tự

put money aside set aside savings

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Save for a rainy day" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Save for a rainy day" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Để dành tiền phòng khi cần đến sau này."?

Kiểm tra nhanh

It's wise to ______ in case of emergencies.