Simple meaning
To set a higher standard.
Nghĩa tiếng Việt
Nâng tiêu chuẩn lên cao hơn.
Khi nào dùng
Dùng khi đặt ra mức yêu cầu cao hơn trước.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Raise the bar", hãy hiểu ý chính là: Nâng tiêu chuẩn lên cao hơn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Raise the bar" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To set a higher standard." (Nâng tiêu chuẩn lên cao hơn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Their new product really raised the bar.
Sản phẩm mới của họ đã nâng tầm tiêu chuẩn.
-
Tình huống 2
The champion raised the bar for everyone.
Nhà vô địch đã nâng tầm tiêu chuẩn cho tất cả.
-
Tình huống 3
Their service really raised the bar in the industry.
Dịch vụ của họ thực sự nâng chuẩn cả ngành.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Raise the bar" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Raise the bar" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Nâng tiêu chuẩn lên cao hơn."?