Put yourself in someone's shoes
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
To imagine how another person feels.
Nghĩa tiếng Việt
Đặt mình vào hoàn cảnh người khác.
Khi nào dùng
Dùng khi khuyên ai đó thấu hiểu, cảm thông.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Put yourself in someone's shoes", hãy hiểu ý chính là: Đặt mình vào hoàn cảnh người khác. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Put yourself in someone's shoes" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To imagine how another person feels." (Đặt mình vào hoàn cảnh người khác.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Put yourself in her shoes before you judge.
Hãy đặt mình vào hoàn cảnh của cô ấy trước khi phán xét.
-
Tình huống 2
Put yourself in their shoes before complaining.
Đặt mình vào vị trí của họ trước khi phàn nàn.
-
Tình huống 3
If you put yourself in my shoes, you'd understand.
Nếu ở vào hoàn cảnh của tôi, bạn sẽ hiểu.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Put yourself in someone's shoes" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Put yourself in someone's shoes" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Đặt mình vào hoàn cảnh người khác."?