← Tất cả idioms

Move up the ladder

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To get promoted to higher positions.

Nghĩa tiếng Việt

Thăng tiến, leo lên nấc thang sự nghiệp.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó tiến lên vị trí cao hơn trong công việc.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Move up the ladder", hãy hiểu ý chính là: Thăng tiến, leo lên nấc thang sự nghiệp. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Move up the ladder" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To get promoted to higher positions." (Thăng tiến, leo lên nấc thang sự nghiệp.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    She worked hard to move up the ladder.

    Cô ấy nỗ lực để thăng tiến trong sự nghiệp.

  • Tình huống 2

    He moved up the ladder quickly.

    Anh ấy thăng tiến nhanh chóng.

  • Tình huống 3

    Hard work helped her move up the ladder.

    Chăm chỉ giúp cô ấy leo lên nấc thang sự nghiệp.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Move up the ladder" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Move up the ladder" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Thăng tiến, leo lên nấc thang sự nghiệp."?

Kiểm tra nhanh

She worked hard to ______.

Kiểm tra nhanh

Hard work helped her ______.