← Tất cả idioms

Make peace with

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To accept a difficult situation.

Nghĩa tiếng Việt

Chấp nhận, làm hòa với (hoàn cảnh, chính mình).

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó chấp nhận điều khó thay đổi.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Make peace with", hãy hiểu ý chính là: Chấp nhận, làm hòa với (hoàn cảnh, chính mình). Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Make peace with" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To accept a difficult situation." (Chấp nhận, làm hòa với (hoàn cảnh, chính mình).). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    She made peace with her past mistakes.

    Cô ấy đã chấp nhận những lỗi lầm trong quá khứ.

  • Tình huống 2

    She made peace with her decision to leave.

    Cô ấy chấp nhận quyết định ra đi của mình.

  • Tình huống 3

    He made peace with his rival at last.

    Cuối cùng anh ấy cũng làm hòa với đối thủ.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Make peace with" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Make peace with" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chấp nhận, làm hòa với (hoàn cảnh, chính mình)."?