← Tất cả idioms

Let bygones be bygones

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To forget past quarrels and move on.

Nghĩa tiếng Việt

Bỏ qua chuyện cũ, cho qua hết.

Khi nào dùng

Dùng khi muốn quên đi mâu thuẫn cũ để làm hòa.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Let bygones be bygones", hãy hiểu ý chính là: Bỏ qua chuyện cũ, cho qua hết. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Friendship, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Let bygones be bygones" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To forget past quarrels and move on." (Bỏ qua chuyện cũ, cho qua hết.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Let's let bygones be bygones and be friends again.

    Mình bỏ qua chuyện cũ và làm bạn lại đi.

  • Tình huống 2

    They shook hands and let bygones be bygones.

    Họ bắt tay và bỏ qua mọi chuyện cũ.

  • Tình huống 3

    Let's let bygones be bygones and start fresh.

    Mình cho qua chuyện cũ và bắt đầu lại nhé.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Let bygones be bygones" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Let bygones be bygones" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Bỏ qua chuyện cũ, cho qua hết."?

Kiểm tra nhanh

Let's ______ and be friends again.

Kiểm tra nhanh

They shook hands and ______.

Kiểm tra nhanh

Let's ______ and start fresh.