← Tất cả idioms

Last but not least

/lɑːst bət nɒt liːst/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Used to say the last person or thing is just as important as the others.

Nghĩa tiếng Việt

Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.

Khi nào dùng

Hợp IELTS Speaking/Writing để giới thiệu ý cuối trong danh sách.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Last but not least", hãy hiểu ý chính là: Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Last but not least" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Used to say the last person or thing is just as important as the others." (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    And last but not least, I want to thank my family.

    Và cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn gia đình.

  • Tình huống 2

    Last but not least, exercise keeps us healthy.

    Cuối cùng nhưng không kém quan trọng, tập thể dục giúp ta khỏe mạnh.

  • Tình huống 3

    Last but not least, thank you all for coming.

    Cuối cùng nhưng không kém quan trọng, cảm ơn mọi người đã đến.

Mini dialogue

A: Is there one more point?

B: Yes, and last but not least, we must save time.

Lỗi thường gặp

Là cụm cố định để dẫn ý cuối; giữ nguyên trật tự từ.

Idiom tương tự

finally equally important

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Last but not least" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Last but not least" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng."?

Kiểm tra nhanh

And ______, I want to thank my family.

Kiểm tra nhanh

______, exercise keeps us healthy.

Kiểm tra nhanh

______, thank you all for coming.