Simple meaning
To die (informal, humorous).
Nghĩa tiếng Việt
Chết (cách nói đùa, thân mật); ngỏm.
Khi nào dùng
Dùng đùa hoặc thân mật để nói về cái chết.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Kick the bucket", hãy hiểu ý chính là: Chết (cách nói đùa, thân mật); ngỏm. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Kick the bucket" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To die (informal, humorous)." (Chết (cách nói đùa, thân mật); ngỏm.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The old car finally kicked the bucket.
Cuối cùng chiếc xe cũ cũng 'ngỏm' luôn.
-
Tình huống 2
My old laptop finally kicked the bucket.
Cái laptop cũ của tôi cuối cùng cũng 'ngỏm'.
-
Tình huống 3
He joked that he'd travel before he kicks the bucket.
Anh ấy đùa rằng sẽ đi du lịch trước khi 'về với ông bà'.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Kick the bucket" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Kick the bucket" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Chết (cách nói đùa, thân mật); ngỏm."?