← Tất cả idioms

In a nutshell

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

In a few words; briefly.

Nghĩa tiếng Việt

Nói ngắn gọn, tóm lại.

Khi nào dùng

Dùng để tóm tắt ý chính một cách ngắn gọn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "In a nutshell", hãy hiểu ý chính là: Nói ngắn gọn, tóm lại. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, IELTS Speaking. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "In a nutshell" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "In a few words; briefly." (Nói ngắn gọn, tóm lại.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    In a nutshell, the project was a success.

    Nói ngắn gọn, dự án đã thành công.

  • Tình huống 2

    In a nutshell, we need to spend less.

    Nói gọn lại, chúng ta cần chi tiêu ít hơn.

  • Tình huống 3

    That's the plan in a nutshell.

    Đó là kế hoạch, tóm lại là vậy.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"In a nutshell" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "In a nutshell" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Nói ngắn gọn, tóm lại."?

Kiểm tra nhanh

______, the project was a success.

Kiểm tra nhanh

______, we need to spend less.

Kiểm tra nhanh

That's the plan ______.