← Tất cả idioms

Give it a shot

/ɡɪv ɪt ə ʃɒt/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To try to do something.

Nghĩa tiếng Việt

Thử làm điều gì đó.

Khi nào dùng

Dùng khi khuyến khích ai đó (hoặc chính mình) thử một việc gì.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Give it a shot", hãy hiểu ý chính là: Thử làm điều gì đó. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Daily Life, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Give it a shot" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To try to do something." (Thử làm điều gì đó.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    I've never cooked this dish, but I'll give it a shot.

    Tôi chưa nấu món này bao giờ, nhưng tôi sẽ thử.

  • Tình huống 2

    Why not give it a shot? You might enjoy it.

    Sao không thử xem? Biết đâu bạn lại thích.

  • Tình huống 3

    I've never surfed, but I'll give it a shot.

    Tôi chưa lướt sóng bao giờ, nhưng tôi sẽ thử.

Mini dialogue

A: I'm not sure I can dance.

B: Just give it a shot!

Lỗi thường gặp

Không liên quan đến súng đạn; nghĩa là thử làm điều gì đó.

Idiom tương tự

give it a try have a go

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Give it a shot" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Give it a shot" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Thử làm điều gì đó."?

Kiểm tra nhanh

I've never cooked this dish, but I'll ______.

Kiểm tra nhanh

Why not ______? You might enjoy it.

Kiểm tra nhanh

I've never surfed, but I'll ______.