← Tất cả idioms

Get your act together

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To organize yourself and perform better.

Nghĩa tiếng Việt

Chấn chỉnh lại bản thân, làm cho ra hồn.

Khi nào dùng

Dùng để khuyên ai đó nghiêm túc và quy củ hơn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Get your act together", hãy hiểu ý chính là: Chấn chỉnh lại bản thân, làm cho ra hồn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Get your act together" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To organize yourself and perform better." (Chấn chỉnh lại bản thân, làm cho ra hồn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    You need to get your act together before exams.

    Cậu cần chấn chỉnh lại trước kỳ thi.

  • Tình huống 2

    Get your act together before the deadline.

    Chấn chỉnh lại trước hạn chót đi.

  • Tình huống 3

    He got his act together and passed.

    Anh ấy đã nghiêm túc lại và thi đỗ.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Get your act together" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Get your act together" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chấn chỉnh lại bản thân, làm cho ra hồn."?

Kiểm tra nhanh

You need to ______ before exams.

Kiểm tra nhanh

______ before the deadline.