← Tất cả idioms

For the time being

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

For now; temporarily.

Nghĩa tiếng Việt

Tạm thời, trong lúc này.

Khi nào dùng

Dùng để nói về tình trạng tạm thời hiện tại.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "For the time being", hãy hiểu ý chính là: Tạm thời, trong lúc này. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Time, Daily Life. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "For the time being" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "For now; temporarily." (Tạm thời, trong lúc này.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    For the time being, we'll stay at a hotel.

    Tạm thời chúng tôi sẽ ở khách sạn.

  • Tình huống 2

    For the time being, let's keep the old plan.

    Tạm thời thì cứ giữ kế hoạch cũ.

  • Tình huống 3

    He's staying with us for the time being.

    Tạm thời anh ấy ở cùng chúng tôi.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"For the time being" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "For the time being" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Tạm thời, trong lúc này."?

Kiểm tra nhanh

______, we'll stay at a hotel.

Kiểm tra nhanh

______, let's keep the old plan.

Kiểm tra nhanh

He's staying with us ______.