← Tất cả idioms

Eat your words

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To admit that what you said was wrong.

Nghĩa tiếng Việt

Phải nuốt lời, thừa nhận mình nói sai.

Khi nào dùng

Dùng khi ai đó buộc phải rút lại điều đã nói.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Eat your words", hãy hiểu ý chính là: Phải nuốt lời, thừa nhận mình nói sai. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Communication, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Eat your words" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To admit that what you said was wrong." (Phải nuốt lời, thừa nhận mình nói sai.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He said I'd fail, but he had to eat his words.

    Anh ta bảo tôi sẽ trượt, nhưng cuối cùng phải nuốt lời.

  • Tình huống 2

    When she won, the critics had to eat their words.

    Khi cô ấy thắng, giới phê bình phải nuốt lời.

  • Tình huống 3

    You'll eat your words when you see the result.

    Cậu sẽ phải nuốt lời khi thấy kết quả.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Eat your words" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Eat your words" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Phải nuốt lời, thừa nhận mình nói sai."?

Kiểm tra nhanh

You'll ______ when you see the result.