← Tất cả idioms

Don't judge a book by its cover

/doʊnt dʒʌdʒ ə bʊk baɪ ɪts ˈkʌvə/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Don't judge someone or something by appearance alone.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.

Khi nào dùng

Hợp IELTS khi nói về định kiến, ấn tượng ban đầu, ngoại hình.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Don't judge a book by its cover", hãy hiểu ý chính là: Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Communication. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Don't judge a book by its cover" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Don't judge someone or something by appearance alone." (Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    He looks unfriendly, but he's very kind — don't judge a book by its cover.

    Anh ấy trông khó gần nhưng rất tốt — đừng trông mặt mà bắt hình dong.

  • Tình huống 2

    The small café was amazing. Don't judge a book by its cover.

    Quán cà phê nhỏ đó rất tuyệt. Đừng đánh giá qua vẻ ngoài.

  • Tình huống 3

    The tiny shop had amazing food — don't judge a book by its cover.

    Quán nhỏ xíu mà đồ ăn tuyệt — đừng trông mặt mà bắt hình dong.

Mini dialogue

A: That old building looks boring.

B: Don't judge a book by its cover — it's a museum inside.

Lỗi thường gặp

Là câu thành ngữ cố định; giữ nguyên cả cụm.

Idiom tương tự

appearances can be deceiving look beyond the surface

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Don't judge a book by its cover" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Don't judge a book by its cover" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Đừng đánh giá qua vẻ bề ngoài."?

Kiểm tra nhanh

He looks unfriendly, but he's very kind — ______.

Kiểm tra nhanh

The small café was amazing. ______.

Kiểm tra nhanh

The tiny shop had amazing food — ______.